Từ vựng
向上 (こうじょう, koujou) nghĩa là gì?
向上 (こうじょう, koujou) trong tiếng Nhật nghĩa là nâng cao, tiến bộ, cải thiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうじょう |
|---|
| Romaji | koujou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoujou
nâng cao, tiến bộ, cải thiện
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ elevation; rise; improvement
Câu ví dụ
技術の向上に努める。
Tôi nỗ lực để nâng cao kỹ thuật.
生活水準が向上した。
Mức sống đã được cải thiện.