Từ vựng

向上 (こうじょう, koujou) nghĩa là gì?

向上 (こうじょう, koujou) trong tiếng Nhật nghĩa là nâng cao, tiến bộ, cải thiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうじょう
Romajikoujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoujou

nâng cao, tiến bộ, cải thiện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ elevation; rise; improvement

Câu ví dụ

  • Tôi nỗ lực để nâng cao kỹ thuật.

  • Mức sống đã được cải thiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.