Từ vựng

行為 (こうい, koui) nghĩa là gì?

行為 (こうい, koui) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi, hành động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうい
Romajikoui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoui

hành vi, hành động

  1. 1danh từ act; deed; conduct

Câu ví dụ

  • Đó là hành vi không thể tha thứ.

  • Tôi biết ơn hành động tốt bụng của anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.