Từ vựng
行方不明 (ゆくえふめい, yukuefumei) nghĩa là gì?
行方不明 (ゆくえふめい, yukuefumei) trong tiếng Nhật nghĩa là mất tích không rõ tung tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆくえふめい |
|---|
| Romaji | yukuefumei |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
行方不明ゆくえふめい
yukuefumei
mất tích không rõ tung tích
- 1tính từ の · danh từ mất tích không rõ tung tíchmissing (of a person); lost; unaccounted for