Từ vựng
有する (ゆうする, yuusuru) nghĩa là gì?
有する (ゆうする, yuusuru) trong tiếng Nhật nghĩa là có, sở hữu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうする |
|---|
| Romaji | yuusuru |
|---|
| Từ loại | tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuusuru
có, sở hữu
- 1vs-s · tha động từ to have; to possess; to own
Câu ví dụ
彼は豊富な知識を有する人物だ。
Anh ấy là người sở hữu kiến thức phong phú.
この会社は世界各地に支社を有する。
Công ty này có chi nhánh khắp nơi trên thế giới.