Từ vựng

昔 (むかし, mukashi) nghĩa là gì?

昔 (むかし, mukashi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày xưa, thời trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむかし
Romajimukashi
Từ loạidanh từ, tính từ の, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
むかし
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmukashi

ngày xưa, thời trước

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ · tính từ の · trạng từ ngày xưa, thuở trước, hồi lâu rồithe old days; the past; former times
  2. 2danh từ quãng mười năm trước, một thập kỷ đã quathe past ten years; the past decade

Câu ví dụ

  • Cứ xem ảnh ngày xưa là thấy vui.

  • Ngày xưa ở đây có một khu rừng lớn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.