Từ vựng

蒔く (まく, maku) nghĩa là gì?

蒔く (まく, maku) trong tiếng Nhật nghĩa là gieo hạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまく
Romajimaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaku

gieo hạt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ gieo hạt, gieo trồng, vãi giốngto sow; to plant; to seed
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ gieo (mầm mống của xung đột, rắc rối)to sow (the seeds of; e.g. conflict)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ rắc bột vàng bạc lên đồ sơn màito sprinkle (gold or silver powder on lacquerware)

Câu ví dụ

  • Mùa xuân tôi gieo hạt hoa ra vườn.

  • Từ hạt đã gieo, mầm đã nhú lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.