Từ vựng

膜 (まく, maku) nghĩa là gì?

膜 (まく, maku) trong tiếng Nhật nghĩa là màng, lớp phim mỏng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまく
Romajimaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaku

màng, lớp phim mỏng

  1. 1danh từ membrane; film

Câu ví dụ

  • Sữa nguội đi thì tạo thành một lớp màng mỏng.

  • Trên mặt súp nổi một lớp màng dầu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.