Từ vựng

おだてる (odateru) nghĩa là gì?

おだてる trong tiếng Nhật nghĩa là nịnh nọt, tâng bốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおだてる
Romajiodateru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おだてる
N1 · ước tính theo khung JLPTodateru

nịnh nọt, tâng bốc

Câu ví dụ

  • Tôi đã tâng bốc anh ta để nhờ giúp việc.

  • Vị sếp chỉ biết nịnh nọt cấp dưới sẽ không được tin tưởng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.