Từ vựng

くしゃみ (kushami) nghĩa là gì?

くしゃみ trong tiếng Nhật nghĩa là hắt hơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくしゃみ
Romajikushami
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くしゃみ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkushami

hắt hơi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cái hắt hơi, việc hắt xìsneeze; sneezing
  2. 2cụm từ (thành ngữ) câu nói hai lần khi có người hắt hơi, để trừ điềm chết yểuspoken twice in response to someone sneezing as a charm against an early death

Câu ví dụ

  • Bị cảm nên hắt hơi mãi không ngừng.

  • Tôi hắt hơi to làm mọi người giật mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.