Từ vựng

花見 (はなみ, hanami) nghĩa là gì?

花見 (はなみ, hanami) trong tiếng Nhật nghĩa là ngắm hoa anh đào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなみ
Romajihanami
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
はなみ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanami

ngắm hoa anh đào

  1. 1danh từ · động từ (+する) cherry blossom viewing; flower viewing

Câu ví dụ

  • Chủ nhật tuần sau chúng tôi sẽ đi ngắm hoa anh đào.

  • Có nhiều người đi ngắm hoa ở công viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.