Từ vựng
花見 (はなみ, hanami) nghĩa là gì?
花見 (はなみ, hanami) trong tiếng Nhật nghĩa là ngắm hoa anh đào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はなみ |
|---|
| Romaji | hanami |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanami
ngắm hoa anh đào
- 1danh từ · động từ (+する) cherry blossom viewing; flower viewing
Câu ví dụ
来週の日曜日に花見をします。
Chủ nhật tuần sau chúng tôi sẽ đi ngắm hoa anh đào.
公園で花見をする人が多いです。
Có nhiều người đi ngắm hoa ở công viên.