Từ vựng

はっきり (hakkiri) nghĩa là gì?

はっきり trong tiếng Nhật nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっきり
Romajihakkiri
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
はっきり
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakkiri

rõ ràng, rành mạch

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng hình) rõ ràng, rành mạch, rõ mồn mộtclearly; plainly; distinctly
  2. 2động từ (+する) trở nên rõ ràng, sáng tỏ, dứt khoát, ngã ngũto be clear; to be definite; to be certain

Câu ví dụ

  • Hãy nói rõ ràng hơn.

  • Chữ nhỏ quá nên tôi không nhìn rõ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.