Từ vựng

パパ (papa) nghĩa là gì?

パパ trong tiếng Nhật nghĩa là bố, ba (cách gọi thân mật).

Thông tin tra cứu
Cách đọcパパ
Romajipapa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
パパ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpapa

bố, ba (cách gọi thân mật)

  1. 1danh từ (thân mật) bố, ba, chadad; daddy; papa
  2. 2danh từ (thông tục) ông bố nuôi, người đàn ông lớn tuổi bao gáisugar daddy

Câu ví dụ

  • Bố ơi, mình đi công viên đi.

  • Bố vẫn đang ở công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.