Từ vựng

しわ (shiwa) nghĩa là gì?

しわ trong tiếng Nhật nghĩa là nếp nhăn trên mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしわ
Romajishiwa
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しわ
N2 · ước tính theo khung JLPTshiwa

nếp nhăn trên mặt

Câu ví dụ

  • Mặt bà tôi nhiều nếp nhăn hơn.

  • Cười thì khóe mắt hằn nếp nhăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.