Từ vựng

ぶつぶつ (butsubutsu) nghĩa là gì?

ぶつぶつ trong tiếng Nhật nghĩa là lẩm bẩm; nốt sần, mụn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶつぶつ
Romajibutsubutsu
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぶつぶつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbutsubutsu

lẩm bẩm; nốt sần, mụn

  1. 1danh từ · trạng từ · adv-to (tượng thanh) lẩm bẩm, càu nhàu, cằn nhằn, lầm bầmgrunt; grumble; complaint
  2. 2danh từ · trạng từ · adv-to nốt sần, mụn, nốt mẩn trên dapimples; spots; eruption
  3. 3danh từ · trạng từ · adv-to việc thái nhỏ, cắt vụn racutting into small pieces
  4. 4danh từ · trạng từ · adv-to việc ninh liu riu, sôi lăn tănsimmering

Câu ví dụ

  • Trên tay nổi những nốt sần.

  • Anh ta đang lẩm bẩm gì đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.