Từ vựng

次第 (しだい, shidai) nghĩa là gì?

次第 (しだい, shidai) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ tự; tùy thuộc; ngay khi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしだい
Romajishidai
Từ loạihậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しだい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshidai

thứ tự; tùy thuộc; ngay khi

  1. 1hậu tố tùy vào, tùy theo (…次第)depending on
  2. 2hậu tố ngay khi…, vừa… là… (…次第)as soon as; immediately after; upon
  3. 3hậu tố theo đúng… (言われ次第: bảo sao làm vậy); có gì dùng nấyas (e.g. "as one is told", "as one wishes"); whatever (e.g. "whatever is at hand")
  4. 4danh từ trình tự, thứ tự, chương trình (buổi lễ)order; program; programme
  5. 5danh từ sự tình, đầu đuôi câu chuyện, cơ sựcircumstances; course of events; state of things

Câu ví dụ

  • Chuẩn bị xong là chúng ta khởi hành ngay.

  • Kết quả tùy thuộc vào nỗ lực của bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.