Từ vựng
興味 (きょうみ, kyoumi) nghĩa là gì?
興味 (きょうみ, kyoumi) trong tiếng Nhật nghĩa là hứng thú, sự quan tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうみ |
|---|
| Romaji | kyoumi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoumi
hứng thú, sự quan tâm
- 1danh từ interest (in something); curiosity (about something); zest (for)
Câu ví dụ
この映画に興味はありませんか。
Bạn không thấy hứng thú với bộ phim này à?
私は日本の歴史に興味があります。
Tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.