Từ vựng

自発的 (じはつてき, jihatsuteki) nghĩa là gì?

自発的 (じはつてき, jihatsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tự phát, tự nguyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじはつてき
Romajijihatsuteki
Từ loạitính từ -na
じはつてき
jihatsuteki

tự phát, tự nguyện

  1. 1tính từ -na tự phát, tự nguyệnspontaneous; voluntary

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.