Từ vựng
自発的 (じはつてき, jihatsuteki) nghĩa là gì?
自発的 (じはつてき, jihatsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tự phát, tự nguyện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じはつてき |
|---|
| Romaji | jihatsuteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
自発的じはつてき
jihatsuteki
tự phát, tự nguyện
- 1tính từ -na tự phát, tự nguyệnspontaneous; voluntary