Từ vựng
自画像 (じがぞう, jigazou) nghĩa là gì?
自画像 (じがぞう, jigazou) trong tiếng Nhật nghĩa là bức chân dung tự họa.
| Cách đọc | じがぞう |
|---|---|
| Romaji | jigazou |
| Từ loại | danh từ |
自画像じがぞう
jigazou
bức chân dung tự họa
- 1danh từ bức chân dung tự họaself-portrait
Từ vựng
自画像 (じがぞう, jigazou) trong tiếng Nhật nghĩa là bức chân dung tự họa.
| Cách đọc | じがぞう |
|---|---|
| Romaji | jigazou |
| Từ loại | danh từ |
bức chân dung tự họa