Từ vựng
自然環境 (しぜんかんきょう, shizenkankyou) nghĩa là gì?
自然環境 (しぜんかんきょう, shizenkankyou) trong tiếng Nhật nghĩa là môi trường tự nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しぜんかんきょう |
|---|
| Romaji | shizenkankyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自然環境しぜんかんきょう
shizenkankyou
môi trường tự nhiên
- 1danh từ môi trường tự nhiênnatural environment; (the) environment