Từ vựng

しまった (shimatta) nghĩa là gì?

しまった trong tiếng Nhật nghĩa là chết rồi, hỏng rồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしまった
Romajishimatta
Từ loạithán từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しまった
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimatta

chết rồi, hỏng rồi

  1. 1thán từ darn it!; darn!; oops!

Câu ví dụ

  • Chết rồi, tôi để quên ví ở nhà.

  • Hỏng rồi, tôi lỡ chuyến tàu mất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.