Từ vựng
しまった (shimatta) nghĩa là gì?
しまった trong tiếng Nhật nghĩa là chết rồi, hỏng rồi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しまった |
|---|
| Romaji | shimatta |
|---|
| Từ loại | thán từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshimatta
chết rồi, hỏng rồi
- 1thán từ darn it!; darn!; oops!
Câu ví dụ
しまった、財布を家に忘れた。
Chết rồi, tôi để quên ví ở nhà.
しまった、電車に乗り遅れた。
Hỏng rồi, tôi lỡ chuyến tàu mất.