Từ vựng
自己資本 (じこしほん, jikoshihon) nghĩa là gì?
自己資本 (じこしほん, jikoshihon) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn chủ sở hữu, vốn tự có.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じこしほん |
|---|
| Romaji | jikoshihon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自己資本じこしほん
jikoshihon
vốn chủ sở hữu, vốn tự có
- 1danh từ vốn chủ sở hữu, vốn tự cónet worth; owned capital