Từ vựng
自営業 (じえいぎょう, jieigyou) nghĩa là gì?
自営業 (じえいぎょう, jieigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề tự doanh, kinh doanh tự làm chủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じえいぎょう |
|---|
| Romaji | jieigyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自営業じえいぎょう
jieigyou
nghề tự doanh, kinh doanh tự làm chủ
- 1danh từ nghề tự doanh, kinh doanh tự làm chủindependent business; self-employment