Từ vựng

ミシン (mishin) nghĩa là gì?

ミシン trong tiếng Nhật nghĩa là máy may.

Thông tin tra cứu
Cách đọcミシン
Romajimishin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ミシン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmishin

máy may

  1. 1danh từ sewing machine

Câu ví dụ

  • Cái máy may này cũ nhưng vẫn dùng được.

  • Mẹ tôi đã may rèm bằng máy may.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.