Từ vựng

禅 (ぜん, zen) nghĩa là gì?

禅 (ぜん, zen) trong tiếng Nhật nghĩa là Thiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜん
Romajizen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぜん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzen

Thiền

  1. 1danh từ (viết tắt, Phật giáo) thiền định, thiền na (dhyāna)dhyana (profound meditation)
  2. 2danh từ (viết tắt) Thiền tông (một tông phái Phật giáo)Zen (Buddhism)

Câu ví dụ

  • Tôi đã trải nghiệm Thiền ở chùa.

  • Tôi có hứng thú với tư tưởng của Thiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.