Từ vựng

腕時計 (うでどけい, udedokei) nghĩa là gì?

腕時計 (うでどけい, udedokei) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ đeo tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうでどけい
Romajiudedokei
Từ loạidanh từ
うでどけい
udedokei

đồng hồ đeo tay

  1. 1danh từ đồng hồ đeo taywristwatch; watch

Còn viết: うで時計

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.