Từ vựng

癖 (くせ, kuse) nghĩa là gì?

癖 (くせ, kuse) trong tiếng Nhật nghĩa là thói quen, tật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくせ
Romajikuse
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くせ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuse

thói quen, tật

  1. 1danh từ thói quen (thường là tật xấu), xu hướng hay làm gì đóhabit (usu. a bad one); tendency
  2. 2danh từ nét riêng, tật lạ, kiểu cách khác ngườipeculiarity; idiosyncrasy; mannerism
  3. 3danh từ nếp gấp, nếp nhăn, nếp xoăn (của tóc, vải)crease; wrinkle; curl

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tật cắn móng tay.

  • Tôi muốn sửa thói quen hay đi muộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.