Từ vựng
癖 (くせ, kuse) nghĩa là gì?
癖 (くせ, kuse) trong tiếng Nhật nghĩa là thói quen, tật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くせ |
|---|
| Romaji | kuse |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuse
thói quen, tật
- 1danh từ thói quen (thường là tật xấu), xu hướng hay làm gì đóhabit (usu. a bad one); tendency
- 2danh từ nét riêng, tật lạ, kiểu cách khác ngườipeculiarity; idiosyncrasy; mannerism
- 3danh từ nếp gấp, nếp nhăn, nếp xoăn (của tóc, vải)crease; wrinkle; curl
Câu ví dụ
彼は爪をかむ癖があります。
Anh ấy có tật cắn móng tay.
遅刻する癖を直したいです。
Tôi muốn sửa thói quen hay đi muộn.