Từ vựng

脳卒中 (のうそっちゅう, nousotchuu) nghĩa là gì?

脳卒中 (のうそっちゅう, nousotchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng đột quỵ, tai biến mạch máu não.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうそっちゅう
Romajinousotchuu
Từ loạidanh từ
のうそっちゅう
nousotchuu

(y học) chứng đột quỵ, tai biến mạch máu não

  1. 1danh từ (y học) chứng đột quỵ, tai biến mạch máu nãostroke; cerebral haemorrhage; cerebral hemorrhage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.