Từ vựng

かちかち nghĩa là gì?

かちかち trong tiếng Nhật nghĩa là cứng ngắc, rắn như đá (bánh mì khô, băng, đất đóng băng; cũng chỉ người cứng nhắc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかちかち
かちかち
TOPICS

cứng ngắc, rắn như đá (bánh mì khô, băng, đất đóng băng; cũng chỉ người cứng nhắc)

Câu ví dụ

  • Bánh mì bỏ trong ngăn đá đã đông cứng ngắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.