Từ vựng

パターン (pataan) nghĩa là gì?

パターン trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu, kiểu, quy luật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパターン
Romajipataan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
パターン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpataan

mẫu, kiểu, quy luật

  1. 1danh từ mẫu, khuôn mẫu, hoạ tiếtpattern
  2. 2danh từ lối hành xử quen thuộc, kiểu lặp đi lặp lạibehavioural pattern; behavioral pattern; predictability

Câu ví dụ

  • Thất bại của anh ấy lúc nào cũng theo một kiểu.

  • Tôi thích mẫu hoa của chiếc áo sơ mi này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.