Từ vựng
老人福祉 (ろうじんふくし, roujinfukushi) nghĩa là gì?
老人福祉 (ろうじんふくし, roujinfukushi) trong tiếng Nhật nghĩa là phúc lợi dành cho người cao tuổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろうじんふくし |
|---|
| Romaji | roujinfukushi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
老人福祉ろうじんふくし
roujinfukushi
phúc lợi dành cho người cao tuổi
- 1danh từ · tính từ の phúc lợi dành cho người cao tuổiwelfare for the aged