Từ vựng
並ぶ (ならぶ, narabu) nghĩa là gì?
並ぶ (ならぶ, narabu) trong tiếng Nhật nghĩa là xếp hàng, đứng thành hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ならぶ |
|---|
| Romaji | narabu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnarabu
xếp hàng, đứng thành hàng
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ xếp hàng, đứng thành hàngto line up; to stand in a line
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ sánh ngang, ngang tầm với, không kém cạnhto rival; to match; to equal
Câu ví dụ
駅の前に人が並びます。
Mọi người xếp hàng trước ga.
店の前に並んでください。
Xin hãy xếp hàng trước cửa hàng.