Từ vựng
ショック (shokku) nghĩa là gì?
ショック trong tiếng Nhật nghĩa là cú sốc.
| Cách đọc | ショック |
|---|---|
| Romaji | shokku |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
ショックショック
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokku
cú sốc
- 1danh từ cú sốc, cú choáng váng (về tinh thần)shock (emotional)
- 2danh từ cú va đập, chấn động, xóc mạnh (về vật lý)shock (physical); impact; jolt
- 3danh từ · hậu tố cú sốc (nhất là về tài chính), biến cố làm chao đảo thị trườngcrisis (esp. financial); event that rattles the markets
- 4danh từ (y học) sốc (tuần hoàn)(circulatory) shock
Câu ví dụ
その知らせはショックでした。
Tin đó thật là một cú sốc.
試験に落ちてショックを受けました。
Tôi bị sốc vì trượt kỳ thi.