Từ vựng

書物 (しょもつ, shomotsu) nghĩa là gì?

書物 (しょもつ, shomotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sách vở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょもつ
Romajishomotsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょもつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshomotsu

sách vở

  1. 1danh từ book; volume

Câu ví dụ

  • Bảo quản cẩn thận những cuốn sách cũ.

  • Tôi học được nhiều điều từ sách vở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.