Từ vựng

クリスマス (kurisumasu) nghĩa là gì?

クリスマス trong tiếng Nhật nghĩa là Giáng sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクリスマス
Romajikurisumasu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
クリスマス
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurisumasu

Giáng sinh

Genki 14Genki
  1. 1danh từ Christmas

Câu ví dụ

  • Giáng sinh cả nhà quây quần.

  • Tôi đã mua quà Giáng sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.