Từ vựng

クリーム (kuriimu) nghĩa là gì?

クリーム trong tiếng Nhật nghĩa là kem sữa béo; kem dưỡng da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクリーム
Romajikuriimu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
クリーム
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuriimu

kem sữa béo; kem dưỡng da

  1. 1danh từ kem (sữa; kem dưỡng da)cream
  2. 2danh từ (viết tắt) kem lạnh, kem ănice cream

Câu ví dụ

  • Loại kem này ngọt.

  • Tôi phết kem lên bánh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.