Từ vựng

繁盛 (はんじょう, hanjou) nghĩa là gì?

繁盛 (はんじょう, hanjou) trong tiếng Nhật nghĩa là phát đạt, thịnh vượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんじょう
Romajihanjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanjou

phát đạt, thịnh vượng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ prosperity; flourishing; thriving

Câu ví dụ

  • Cửa hàng đó lúc nào cũng đông khách phát đạt.

  • Tôi đã đến đền thờ để cầu buôn may bán đắt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.