Từ vựng
繁盛 (はんじょう, hanjou) nghĩa là gì?
繁盛 (はんじょう, hanjou) trong tiếng Nhật nghĩa là phát đạt, thịnh vượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんじょう |
|---|
| Romaji | hanjou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanjou
phát đạt, thịnh vượng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ prosperity; flourishing; thriving
Câu ví dụ
あの店はいつも繁盛している。
Cửa hàng đó lúc nào cũng đông khách phát đạt.
商売繁盛を祈願しに神社へ行った。
Tôi đã đến đền thờ để cầu buôn may bán đắt.