Từ vựng

繁殖 (はんしょく, hanshoku) nghĩa là gì?

繁殖 (はんしょく, hanshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh sản, nhân giống, phát triển số lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんしょく
Romajihanshoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんしょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanshoku

sinh sản, nhân giống, phát triển số lượng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ breeding; propagation; reproduction

Câu ví dụ

  • Cá đang sinh sôi nảy nở trong ao.

  • Con thỏ này có khả năng sinh sản rất mạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.