Kanji

Chữ 殖 (THỰC) nghĩa là gì?

殖 đọc Hán-Việt là THỰC, nghĩa là sinh sôi, tăng trưởng, nuôi cấy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthực
Âm Onショク
Âm Kunふ.える、ふ.やす
Số nét12
Bộ thủ chính歹 (ngạt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thựcÂm On ショクÂm Kun ふ.える、ふ.やす
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

sinh sôi, tăng trưởng, nuôi cấy

Mẹo nhớ

Từ mảnh xương tàn 歹, mắt 目 nhìn thẳng thấy sự sống SINH SÔI nảy nở.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 繁殖はんしょくsinh sản, nhân giống, phát triển số lượng
  • 殖やすふやすlàm sinh sôi, gia tăng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.