Từ vựng

緩衝地帯 (かんしょうちたい, kanshouchitai) nghĩa là gì?

緩衝地帯 (かんしょうちたい, kanshouchitai) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) vùng đệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんしょうちたい
Romajikanshouchitai
Từ loạidanh từ
かんしょうちたい
kanshouchitai

(thành ngữ bốn chữ) vùng đệm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.