Từ vựng

総~ (そう~) nghĩa là gì?

総~ (そう~, sou~) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng, toàn bộ (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcそう~
Romajisou~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そう~
N2 · ước tính theo khung JLPTsou~

tổng, toàn bộ (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Tổng chi phí lên tới một triệu yên.

  • Tổng dân số của nước này đang giảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.