Từ vựng
線路 (せんろ, senro) nghĩa là gì?
線路 (せんろ, senro) trong tiếng Nhật nghĩa là đường ray, tuyến đường sắt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんろ |
|---|
| Romaji | senro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenro
đường ray, tuyến đường sắt
- 1danh từ railway track; railway line; railroad
Câu ví dụ
電車が線路の上を走っている。
Tàu điện đang chạy trên đường ray.
線路を渡るときは注意してください。
Khi băng qua đường ray hãy cẩn thận.