Từ vựng

線路 (せんろ, senro) nghĩa là gì?

線路 (せんろ, senro) trong tiếng Nhật nghĩa là đường ray, tuyến đường sắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんろ
Romajisenro
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せんろ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenro

đường ray, tuyến đường sắt

  1. 1danh từ railway track; railway line; railroad

Câu ví dụ

  • Tàu điện đang chạy trên đường ray.

  • Khi băng qua đường ray hãy cẩn thận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.