Từ vựng

総決算 (そうけっさん, soukessan) nghĩa là gì?

総決算 (そうけっさん, soukessan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quyết toán toàn bộ, báo cáo tài chính tổng kết; sự tổng kết lại, sự khép lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうけっさん
Romajisoukessan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうけっさん
soukessan

sự quyết toán toàn bộ, báo cáo tài chính tổng kết; sự tổng kết lại, sự khép lại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quyết toán toàn bộ, báo cáo tài chính tổng kếtcomplete financial statement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tổng kết lại, sự khép lạisumming up; concluding

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.