Kanji
Chữ 維 (DUY) nghĩa là gì?
維 đọc Hán-Việt là DUY, nghĩa là duy trì, buộc giữ; sợi, thớ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | duy |
|---|
| Âm On | イ |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Bộ thủ chính | 糸 (mịch) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
維duyÂm On イ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét
duy trì, buộc giữ; sợi, thớ
Mẹo nhớ
Sợi dây 糸 buộc con chim 隹 lại một chỗ để DUY TRÌ, GIỮ CHẶT.
Từ ghép tiêu biểu
- 維持いじsự duy trì, bảo tồn
- 繊維せんいsợi, xơ; dệt may