Từ vựng
継続 (けいぞく, keizoku) nghĩa là gì?
継続 (けいぞく, keizoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp tục, duy trì.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいぞく |
|---|
| Romaji | keizoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeizoku
tiếp tục, duy trì
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ continuation; continuance; maintenance
Câu ví dụ
この計画は来年も継続します。
Kế hoạch này sẽ tiếp tục cả năm sau.
練習を継続することが大切だ。
Việc duy trì luyện tập là quan trọng.