Từ vựng

継続 (けいぞく, keizoku) nghĩa là gì?

継続 (けいぞく, keizoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp tục, duy trì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいぞく
Romajikeizoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けいぞく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeizoku

tiếp tục, duy trì

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ continuation; continuance; maintenance

Câu ví dụ

  • Kế hoạch này sẽ tiếp tục cả năm sau.

  • Việc duy trì luyện tập là quan trọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.