Từ vựng

絵葉書 (えはがき, ehagaki) nghĩa là gì?

絵葉書 (えはがき, ehagaki) trong tiếng Nhật nghĩa là bưu thiếp có hình, thiệp ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえはがき
Romajiehagaki
Từ loạidanh từ
えはがき
ehagaki

bưu thiếp có hình, thiệp ảnh

  1. 1danh từ bưu thiếp có hình, thiệp ảnhpicture postcard

Còn viết: 絵はがき、絵ハガキ、絵端書

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.