Từ vựng

消す (けす, kesu) nghĩa là gì?

消す (けす, kesu) trong tiếng Nhật nghĩa là xóa, tắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけす
Romajikesu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
けす
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkesu

xóa, tắt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ xóa, tẩy, gạch bỏto erase; to rub out; to rub off
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tắt (đèn, tivi, máy sưởi)to turn off (a light, TV, heater, etc.); to switch off
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ dập tắt (lửa, nến)to extinguish (a fire, candle, etc.); to put out
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ khử (mùi), làm dịu (cơn đau, nỗi lo), giải (độc)to remove (a smell, pain, etc.); to eliminate; to get rid of
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ át đi, làm nghẹt (tiếng động)to drown out (a sound); to deaden; to absorb

Câu ví dụ

  • Tôi tắt tivi.

  • Hãy tắt đèn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.