Từ vựng

結束 (けっそく, kessoku) nghĩa là gì?

結束 (けっそく, kessoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đoàn kết; bó, buộc lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっそく
Romajikessoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けっそく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkessoku

đoàn kết; bó, buộc lại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đoàn kết, sự gắn bó thành một khốiunion; unity; solidarity
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bó lại, buộc lại, gói ghémbundling; binding; tying
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cổ) việc mặc vào (áo quần, giáp trụ)putting on (clothes, armour, etc.)

Câu ví dụ

  • Nâng cao tinh thần đoàn kết của đội.

  • Buộc giấy báo lại bằng dây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.