Từ vựng
結束 (けっそく, kessoku) nghĩa là gì?
結束 (けっそく, kessoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đoàn kết; bó, buộc lại.
| Cách đọc | けっそく |
|---|---|
| Romaji | kessoku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
結束けっそく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkessoku
đoàn kết; bó, buộc lại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đoàn kết, sự gắn bó thành một khốiunion; unity; solidarity
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bó lại, buộc lại, gói ghémbundling; binding; tying
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cổ) việc mặc vào (áo quần, giáp trụ)putting on (clothes, armour, etc.)
Câu ví dụ
チームの結束を高める。
Nâng cao tinh thần đoàn kết của đội.
新聞紙を紐で結束する。
Buộc giấy báo lại bằng dây.