Từ vựng

結成 (けっせい, kessei) nghĩa là gì?

結成 (けっせい, kessei) trong tiếng Nhật nghĩa là thành lập, hình thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっせい
Romajikessei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けっせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkessei

thành lập, hình thành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ formation; combination

Câu ví dụ

  • Đã thành lập một ban nhạc mới.

  • Ủy ban đã được thành lập chính thức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.