Từ vựng
結成 (けっせい, kessei) nghĩa là gì?
結成 (けっせい, kessei) trong tiếng Nhật nghĩa là thành lập, hình thành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けっせい |
|---|
| Romaji | kessei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkessei
thành lập, hình thành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ formation; combination
Câu ví dụ
新しいバンドを結成した。
Đã thành lập một ban nhạc mới.
委員会が正式に結成された。
Ủy ban đã được thành lập chính thức.