Từ vựng

げっそり (gessori) nghĩa là gì?

げっそり trong tiếng Nhật nghĩa là hốc hác, sút cân; chán nản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげっそり
Romajigessori
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げっそり
N1 · ước tính theo khung JLPTgessori

hốc hác, sút cân; chán nản

Câu ví dụ

  • Tôi chán nản vì khối lượng công việc.

  • Sau khi nhập viện anh ấy gầy sọp hẳn đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.