Từ vựng

結晶 (けっしょう, kesshou) nghĩa là gì?

結晶 (けっしょう, kesshou) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh thể, sự kết tinh; thành quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっしょう
Romajikesshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けっしょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkesshou

tinh thể, sự kết tinh; thành quả

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tinh thể, sự kết tinhcrystal; crystallization; crystallisation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ kết tinh, thành quả (của công sức, tình yêu)fruits (of labor, union, etc.)

Câu ví dụ

  • Đây là kết tinh, thành quả của sự nỗ lực.

  • Quan sát tinh thể tuyết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.